gun control

Định nghĩa

Danh từ: - Kiểm soát súng đạn: "gun control" chỉ các nỗ lực, chính sách hoặc luật pháp nhằm quản lý hoặc hạn chế việc mua bán, sở hữu sử dụng súng đạn trong xã hội.

dụ sử dụng
  • (Nhiều quốc gia luật kiểm soát súng đạn nghiêm ngặt để giảm bạo lực.)
  • (Cuộc tranh luận về kiểm soát súng đạn thường chia rẽ ý kiến công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to advocate for gun control": ủng hộ việc kiểm soát súng đạn.
    • Activists are advocating for stricter gun control measures. (Các nhà hoạt động đang ủng hộ các biện pháp kiểm soát súng đạn chặt chẽ hơn.)
  • "gun control debate": cuộc tranh luận về kiểm soát súng đạn.
    • The gun control debate intensified after the recent shooting. (Cuộc tranh luận về kiểm soát súng đạn trở nên gay gắt hơn sau vụ xả súng gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Gun control advocate (danh từ): người ủng hộ kiểm soát súng đạn.
    • She is a well-known gun control advocate. ( ấy một người ủng hộ kiểm soát súng đạn nổi tiếng.)
  • Gun control policy (danh từ): chính sách kiểm soát súng đạn.
    • The government proposed new gun control policies. (Chính phủ đã đề xuất các chính sách kiểm soát súng đạn mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Firearm regulation: quy định về khí.
    • Firearm regulation is a key aspect of public safety. (Quy định về khí một khía cạnh quan trọng của an toàn công cộng.)
  • Weapons control: kiểm soát khí.
    • Weapons control laws vary from country to country. (Luật kiểm soát khí khác nhau giữa các quốc gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "gun control", nhưng có thể kết hợp với động từ "to tighten" (thắt chặt):
    • The government decided to tighten gun control. (Chính phủ quyết định thắt chặt kiểm soát súng đạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định cho "gun control", nhưng có thể dùng:
    • "Under the gun": chịu áp lực.
      • The lawmakers are under the gun to pass new gun control laws. (Các nhà lập pháp đang chịu áp lực phải thông qua luật kiểm soát súng đạn mới.)